parking slot

AMBIL SEKARANG

Nhà Hàng Dân Tộc Quán Sa Pa, Sapa - Tripadvisor

442 Đường Điện Biên Phủ, TT. Sa Pa, Sa Pa, Lào Cai ; Price range. 100,000 - 400,000 ; Categories. Eat Local ; Parking. Parking ; Service. Rice/Congee ; Vehicle.

Nghĩa của từ 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35, từ 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35 là gì? (từ điển Anh-Việt) - Toomva.com

【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35 nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Định Nghĩa, Ví Dụ Câu và Cách Sử Dụng Từ Parking Spot

Phép dịch "chỗ đỗ xe" thành Tiếng Anh. parking space là bản dịch của "chỗ đỗ xe" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác?

Senior GO Show | Duluth MN

Senior GO Show, Duluth, Minnesota. 852 lượt thích · 13 lượt đăng ký ở đây. Annual 55+ Expo at the DECC in Duluth. Free Admission and Free Parking!